coast range

Học thuật
Thân thiện
coast range

A hiker looks out from a trail in the coast range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dãy núi ven biển: Một dãy núi hoặc một chuỗi các dãy núi chạy dọc theo đường bờ biển của một lục địa hoặc khu vực lớn. Thuật ngữ này thường được viết hoa ("Coast Range") khi chỉ một dãy núi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Pacific Coast Range influences the climate of the region. (Dãy núi ven biển Thái Bình Dương ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực.)
    • We drove through the Coast Range on our way to the ocean. (Chúng tôi đã lái xe xuyên qua dãy núi ven biển trên đường tới đại dương.)
    • The Coast Range is known for its dense forests. (Dãy núi ven biển được biết đến với những khu rừng rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Coast Range" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể dãy núi chạy dọc theo bờ biển phía tây của Bắc Mỹ, từ Alaska đến California.
    • The Cascade Range lies to the east of the Coast Range. (Dãy Cascade nằm về phía đông của Dãy núi ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Coastal mountains (n): Núi ven biển (cách diễn đạt chung, không phải tên riêng).
  • Coastal range (n): Dãy núi ven biển (cách viết thay thế, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coastal mountain range: Dãy núi ven biển.
  • Littoral range: Dãy núi ven bờ (thuật ngữ địa ).
Lưu ý
  • "Coast Range" một thuật ngữ địa . Khi viết hoa, thường tên riêng của một dãy núi cụ thể, chẳng hạn như dãy núi dọc theo bờ biển phía tây Bắc Mỹ. Khi viết thường ("coast range"), có thể mô tả đặc điểm chung của bất kỳ dãy núi nào nằm sát biển.
coast range

A hiker looks out from a trail in the coast range.

Noun
  1. giống coast mountains.

Từ đồng nghĩa